hidrante
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈdɾante/
Nghĩa chính
- Trụ cứu hỏa, trụ chữa cháydanh từfire hydrant (a device used by firefighters to obtain water from the main supply)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidranteDạng gốc (base form)
- hidrantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carro hidrantedanh từ | danh từ | Một chiếc xe tải được sử dụng ở Chile để bắn nước tẩm hơi cay nhằm giải tán đám đông |
| camión hidrante | Xe cứu hỏa chống bạo loạn |