anti-incendio
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chống cháytính từanti-incendiary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anti-incendioDạng gốc (base form)
- anti-incendiosGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alarma anti-incendiodanh từ | danh từ | Chuông báo cháy (thiết bị cảnh báo mọi người về hỏa hoạn có thể xảy ra) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh