encendedor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enθendeˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bật lửa (thiết bị tạo lửa)danh từlighter (fire making device)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encendedorDạng gốc (base form)
- encendedoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encendedor de bolsillodanh từ | danh từ | Bật lửa (để thắp sáng, ví dụ như thuốc lá) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh