Dịch

encendedor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enθendeˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bật lửa (thiết bị tạo lửa)danh từlighter (fire making device)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encendedorDạng gốc (base form)
  2. encendedoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

encendedor de bolsillodanh từBật lửa (để thắp sáng, ví dụ như thuốc lá)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bật lửa (thiết bị tạo lửa)

Ngôn ngữ khác

AI