yesquero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʝesˈkeɾo/
Nghĩa chính
- Hộp tinderdanh từtinderbox
- Nhẹ hơndanh từlighter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yesqueroDạng gốc (base form)
- yesquerosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardo yesquerodanh từ | danh từ | Cây địa cầu phương nam (Echinops ritro) |
| yesquero del abeduldanh từ | danh từ | Khung bạch dương |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa