Dịch

briquet

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾiˈke/

Nghĩa chính

  1. Nhẹ hơndanh từlighter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. briquetDạng gốc (base form)
  2. briquetesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc briquet

AI