Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
briquet
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾiˈke/
Nghĩa chính
1
Nhẹ hơn
danh từ
lighter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
briquet
Dạng gốc
(base form)
briquet
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lighter
Cái bật lửa
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
encendedor
fosforera
lighter
mechero
yesquero
Họ từ
(word family)
cùng gốc
briquet
briquet
ado
Đóng bánh
tính từ
briquet
a
Than bánh
danh từ
AI
1
Nhẹ hơn
1
Nhẹ hơn
1
Nhẹ hơn