Dịch

Lighter

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlaiteɾ/

Nghĩa chính

  1. Bật lửadanh từlighter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LighterDạng gốc (base form)
  2. lightersSố nhiều (plural)
  3. lighteresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bật lửa
Khác

AI