Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lighter
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlaiteɾ/
Nghĩa chính
1
Bật lửa
danh từ
lighter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Lighter
Dạng gốc
(base form)
lighter
s
Số nhiều
(plural)
lighter
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lighter
Cái bật lửa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bật lửa
encendedor
Khác
mechero
AI
1
Bật lửa
1
Bật lửa
1
Bật lửa