Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiincendios
tính từ
(adjective)
/ˌantiinˈsendjos/
Nghĩa chính
1
Chữa cháy
tính từ
firefighting
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
firefighting
Chữa cháy
AI
1
Chữa cháy
1
Chữa cháy
1
Chữa cháy