Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escalera de incendios
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thoát hiểm
danh từ
fire escape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escalera de incendios
Dạng gốc
(base form)
escalera
s de incendios
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fire escape
Lối thoát hiểm hỏa hoạn
AI
1
Thoát hiểm
1
Thoát hiểm
1
Thoát hiểm