Dịch

fire escape

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪ.ə ɪˈskeɪp/US/ˈfaɪ.ɚ ɪˈskeɪp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lối thoát hiểm hỏa hoạndanh từAny of the series of emergency doors, ladders, or stairs used to evacuate a building if a fire breaks out.
  2. Toàn bộ lối thoát được xem xét một cách tổng thểdanh từThe entire escape route viewed as a whole.
  3. Các thiết bị được thiết kế để cho phép mọi người thoát khỏi tòa nhà đang cháy, chẳng hạn như ống bạt để trượt xuốngdanh từAny apparatus designed to allow people to escape a burning building, such as a canvas tube for sliding down.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire escapeDạng gốc (base form)
  2. fire escapesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • Ziri .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI