Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emergency escape
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối thoát hiểm
danh từ
A fire escape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emergency escape
Dạng gốc
(base form)
emergency escape
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lối thoát hiểm
1
Lối thoát hiểm
1
Lối thoát hiểm