emergency exit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lối thoát hiểmdanh từAn exit that is designed to allow rapid evacuation in the case of emergencies such as a fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emergency exitDạng gốc (base form)
- emergency exitsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- emergencykết hợplối thoát hiểm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 313 , , , , , ' ' , .Mẹ của Mary là một thành viên đáng tin cậy của đơn vị ứng phó khẩn cấp.
- ?Mary gia nhập đội ứng phó khẩn cấp trong thời kỳ khủng hoảng.
- !Nếu không có điện, việc ứng phó khẩn cấp và chăm sóc chấn thương sẽ bị cản trở nghiêm trọng.