Dịch

emergency exit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối thoát hiểmdanh từAn exit that is designed to allow rapid evacuation in the case of emergencies such as a fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emergency exitDạng gốc (base form)
  2. emergency exitsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 313 , , , , , ' ' , .Mẹ của Mary là một thành viên đáng tin cậy của đơn vị ứng phó khẩn cấp.
  • ?Mary gia nhập đội ứng phó khẩn cấp trong thời kỳ khủng hoảng.
  • !Nếu không có điện, việc ứng phó khẩn cấp và chăm sóc chấn thương sẽ bị cản trở nghiêm trọng.

AI