Dịch

lar

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Lò sưởidanh từhearth, fireplace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. larDạng gốc (base form)
  2. laresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI