Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hogaril
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɡaˈɾil/
Nghĩa chính
1
Lò sưởi
danh từ
hearth, fireplace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hogaril
Dạng gốc
(base form)
hogaril
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lò sưởi
fogaril
fogarín
fogón
hogar
lar
llar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hearth
Lò sưởi, bếp sưởi
AI
1
Lò sưởi
1
Lò sưởi
1
Lò sưởi