Dịch

hogaril

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɡaˈɾil/

Nghĩa chính

  1. Lò sưởidanh từhearth, fireplace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hogarilDạng gốc (base form)
  2. hogarilesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI