Dịch

llar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝaɾ/

Nghĩa chính

  1. Một họqua tiếng Anhdanh từtrammel
  2. Lò sưởidanh từhearth, fireplace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llarDạng gốc (base form)
  2. llaresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI