Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʝaɾ/
Nghĩa chính
1
Một họ
qua tiếng Anh
danh từ
trammel
2
Lò sưởi
danh từ
hearth, fireplace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
llar
Dạng gốc
(base form)
llar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hearth
Lò sưởi, bếp sưởi
trammel
Bất cứ điều gì cản trở hoạt động, tiến bộ hoặc tự do, chẳng hạn như lưới hoặc cùm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lò sưởi
fogaril
fogarín
fogón
hogar
hogaril
lar
Khác
calamillera
AI
1
Một họ
2
Lò sưởi
1
Một họ
2
Lò sưởi
1
Một họ
2
Lò sưởi