Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infiernillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/infjeɾˈniʎo/
Nghĩa chính
1
Bếp cắm trại hoặc di động
danh từ
camping or portable stove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infiernillo
Dạng gốc
(base form)
infiernillo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cocinilla
fogón
reverbero
AI
1
Bếp cắm trại hoặc di động
1
Bếp cắm trại hoặc di động
1
Bếp cắm trại hoặc di động