Dịch

cocinilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koθiˈniʎa/

Nghĩa chính

  1. Cắm trại hoặc nhà bếp di độngdanh từcamping or portable kitchen
  2. Đầu bếp nghiệp dưdanh từamateur chef

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocinillaDạng gốc (base form)
  2. cocinillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI