Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anuslike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như hậu môn
tính từ
Resembling the anus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anuslike
Dạng gốc
(base form)
more anuslike
So sánh hơn
(comparative)
most anuslike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anus
+
-like
AI
1
Giống như hậu môn
1
Giống như hậu môn
1
Giống như hậu môn