Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thuộc hậu môntính từkhông so sánh (not comparable)Of, related to, intended for or involving the anus.
- Về giai đoạn phát triển tâm sinh dục khi sự quan tâm của trẻ được cho là tập trung vào vùng hậu môn.tính từOf the stage in psychosexual development when the child's interest is alleged to be concentrated on the anal region.
- Gần ngựctính từOf a vein, proximate to the thorax.
- Vảy hậu môndanh từđếm được (countable)Any of the anal scales of a reptile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anal exam | Khám hậu môn | |
| anal fissuredanh từ | danh từ | Nứt kẽ hậu môn |
| anal probe | Đầu dò hậu môn | |
| anal retentive | Cầu toàn cực đoan | |
| anal sexdanh từ | danh từ | Tình dục hậu môn, giao hợp hậu môn |
| anal sphincterdanh từ | danh từ | Cơ vòng hậu môn |
| anal canal | Ống hậu môn | |
| anal.danh từ | danh từ | Viết tắt của analogy |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cầu toàn quá mức
- Of a person, compulsive and stubborn, obsessed with neatness and accuracy (usually in an egosyntonic way), supposedly from not having progressed beyond the anal stage.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc analNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- khám hậu môn
- : , , .Anh ta là hình mẫu của sự phòng thủ kiểu ám ảnh: kỹ lưỡng trong ăn mặc và diện mạo, thích thu thập và sắp xếp mọi thứ, thích phân loại và dán nhãn.
- . .Bản câu hỏi này đi sâu vào chi tiết một cách nực cười. Thật là tỉ mỉ quá mức.