Dịch

ocho

A1giống đực (masculine)số từ (numeral)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈot͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. támsố từA1The cardinal number 8.
  2. số támdanh từA1The number 8; when telling time, it means 8:00.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ochoDạng gốc (base form)
  2. ochosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

las ochoTám giờ
a las ochoLúc tám giờ
el ochoSố tám
ocho milsố từTám nghìn
ocho con yodanh từNgười bận rộn; người can thiệp
sesenta y ochosố từSáu mươi tám
treinta y ochosố từBa mươi tám
ochenta y ochosố từTám mươi tám

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nút số tám
  1. figure of eight (knot)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Bằng cách nào đó tôi sẽ có mặt ở đó lúc tám giờ.
  • .Cô ấy bắt đầu học múa từ năm tám tuổi.
  • .Có ít nhất tám đôi tất.

AI