Dịch

las ocho

Nghĩa chính

  1. Tám giờ

Cụm từ (phrase)

con esto y un bizcocho, hasta mañana a las ochoHãy gọi nó là một ngày; hãy kết thúc nó đi; gặp lại sau, cá sấu
a las ochoLúc tám giờ
ser a las ochoDiễn ra lúc tám giờ
cerca de las ochoKhoảng tám giờ
aproximadamente a las ochoKhoảng tám giờ

Ngôn ngữ khác

AI