Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ochocientos
C1
số từ
(numeral)
/ot͡ʃoˈsjentos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tám trăm
số từ
eight hundred
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ochocientos
Dạng gốc
(base form)
ochocient
as
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eight hundred
Taùm traêm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ciento
cientos
AI
1
Tám trăm
1
Tám trăm
1
Tám trăm