Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ocho mil
số từ
(numeral)
/ˌot͡ʃo ˈmil/
Nghĩa chính
1
Tám nghìn
số từ
eight thousand
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eight thousand
Số hồng y từ bảy nghìn chín trăm chín mươi chín đến tám nghìn lẻ một
AI
1
Tám nghìn
1
Tám nghìn
1
Tám nghìn