Dịch

ochocentista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vận động viên chạy 800 métdanh từ800 metres runner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ochocentistaDạng gốc (base form)
  2. ochocentistasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Rose Mary heat , 1:59.

AI