Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ochocentista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động viên chạy 800 mét
danh từ
800 metres runner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ochocentista
Dạng gốc
(base form)
ochocentista
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
ochocentista
Rose
Mary
Almanza
quedó
fuera
de
la
final
al
concluir
cuarta
en
su
heat
semifinal
,
con
tiempo
de
1:59.
AI
1
Vận động viên chạy 800 mét
1
Vận động viên chạy 800 mét
1
Vận động viên chạy 800 mét