Dịch

ochenta

A1số từ (numeral)
/oˈt͡ʃenta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tám mươisố từeighty

Cụm từ (phrase)

ochenta y unsố từDạng lược âm cuối của ochenta y uno
ochenta y dossố từTám mươi hai
ochenta y unosố từTám mươi mốt
ochenta y tressố từTám mươi ba
ochenta y ochosố từTám mươi tám
ochenta y seissố từTám mươi sáu
ochenta y sietesố từTám mươi bảy
ochenta y cincosố từTám mươi lăm

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chín bình phương là tám mươi mốt.
  • .Họ đi tám mươi km và đã vượt qua chúng tôi.
  • .Marcela nghe nhạc những năm tám mươi.

AI