Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
el ocho
Nghĩa chính
1
Số tám
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eight
Số tám
ogdoad
Số tám, bộ tám
Ví dụ
El
ocho
está
marcado
en
la
pizarra
.
Số tám được đánh dấu trên bảng.
Xuất hiện ở từ khác
ocho
kết hợp
số tám
AI
1
Số tám
1
Số tám
1
Số tám