Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ogdoad
danh từ
(noun)
/ˈ
ɒ
ɡ
.
d
əʊ
.
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Số tám, bộ tám
danh từ
A thing made up of eight parts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ogdoad
Dạng gốc
(base form)
ogdoad
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
octet
Nguồn gốc
(etymology)
ogdo-
+
-ad
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὀγδοάς
ogdoás
“eight, a group of eight”
AI
1
Số tám
1
Số tám
1
Số tám