-ad
hậu tố
Nghĩa chính
- Đơn vị hoặc bộ (đặc biệt là một số được chỉ định)hậu tốA unit or set (especially of a specified number).
- Theo hướnghậu tốtoward
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -adDạng gốc (base form)
- -adsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -adichậu tố | hậu tố | Có độ nghiện cụ thể |
Nguồn gốc (etymology)
hậu tố
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổ-άς-ás
hậu tố
- từ tiếng Latinhad“at”