Dịch

-ad

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Đơn vị hoặc bộ (đặc biệt là một số được chỉ định)hậu tốA unit or set (especially of a specified number).
  2. Theo hướnghậu tốtoward

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -adDạng gốc (base form)
  2. -adsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-adichậu tốCó độ nghiện cụ thể

Nguồn gốc (etymology)

hậu tố
  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổ-άς-ás
hậu tố
  1. từ tiếng Latinhad“at”

AI