Dịch

puto

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/ˈputo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chết tiệt, khốn kiếptính từfucking, goddamn
  2. Cực kỳ, chết tiệttrạng từfucking
  3. Trai bao, trai bán dâmdanh từman-whore
  4. Thằng bóng, thằng bê đêdanh từfaggot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putoDạng gốc (base form)
  2. putísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. putasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. putosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. putaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ni un puto duroKhông một xu dính túi
puto amoĐỉnh chóp, cao thủ số một
a la puta callethán từNgoài! (yêu cầu mạnh mẽ, bất lịch sự để ai đó rời đi)
ni puta ideaCóc biết, hoàn toàn mù tịt
pasarlas putasđộng từCó một thời gian tồi tệ về nó

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Thằng khốn
  1. Thằng khốn, đồ khốnasshole, fucker, motherfucker

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trai bao
Thằng khốn

Họ từ (word family)

cùng gốc puto

Ví dụ

  • .Có một số lượng chết tiệt bọn họ ở đó.
  • "" .Đừng gọi người đồng tính là "lũ bê đê".
  • .Hắn càu nhàu suốt cả cái ngày chết tiệt.

AI