Dịch

prostituto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾostiˈtuto/

Nghĩa chính

  1. Người bán dâm, trai baodanh từprostitute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prostitutoDạng gốc (base form)
  2. prostitutosSố nhiều (plural)
  3. prostitutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. prostitutaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người bán dâm
Khác

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .María thú nhận rằng cô ấy là gái bán dâm.
  • .Người phụ nữ bán dâm đã nhiều tuổi.
  • .Người phụ nữ này là gái bán dâm.

AI