prostituto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾostiˈtuto/
Nghĩa chính
- Người bán dâm, trai baodanh từprostitute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prostitutoDạng gốc (base form)
- prostitutosSố nhiều (plural)
- prostitutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- prostitutaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .María thú nhận rằng cô ấy là gái bán dâm.
- .Người phụ nữ bán dâm đã nhiều tuổi.
- .Người phụ nữ này là gái bán dâm.