joto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxoto/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người pha tròdanh từjoker
- Giắc cắmdanh từjack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gay (đồng tính nam)
- gay (male homosexual)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người pha trò