Dịch

joto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxoto/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người pha tròdanh từjoker
  2. Giắc cắmdanh từjack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jotoDạng gốc (base form)
  2. jotosSố nhiều (plural)
  3. jotitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gay (đồng tính nam)
  1. gay (male homosexual)

AI