comodín
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/komoˈdin/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mục đích chung; chung chung; thẻ hoang dã; nắm bắt tất cảtính từgeneral purpose; generic; wild card; catch-all
- Người pha tròdanh từjoker
- Ký tự đại diệndanh từwild card, wildcard
- Giả, giữ chỗdanh từdummy, placeholder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người pha trò
- joker
Ví dụ
- , , .