acomodar
A2động từ (verb)
/akomoˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đón tiếp, cung cấp chỗđộng từto accommodate
- Sắp xếp, đưa vào chỗđộng từto usher or settle
- Phù hợp, vừa vặnđộng từto suit; to be suitable
- Ổn định chỗ ởđộng từto settle in
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acomodarDanh động từ acomodandoPhân từ acomodado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acomodo |
| tú | acomodas |
| él/ella/Ud. | acomoda |
| nosotros | acomodamos |
| vosotros | acomodáis |
| ellos/Uds. | acomodan |
Họ từ (word family)
cùng gốc acomodarVí dụ
- , .Hôm nay, mưa phù hợp với tâm trạng của tôi.
- , .Ngồi lại đi, chúng ta có thời gian dư thừa.
- . Brown .Ông Brown thuộc tầng lớp giàu có.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung