Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Cung cấp chỗ ở cho aiđộng từngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)To render fit, suitable, or correspondent; to adapt.
- Hòa giải, tạo thỏa thuậnđộng từngoại động từ (transitive)To cause to come to agreement; to bring about harmony; to reconcile.
- Đón, cung cấp chỗ ởđộng từngoại động từ (transitive)To provide housing for.
- Cung cấp không gianđộng từngoại động từ (transitive)To provide sufficient space for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accommodateNguyên thể (infinitive)
- accommodatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- accommodatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- accommodatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- accommodate sbcung cấp chỗ ở cho ai
- accommodate sb/sthchứa ai/cái gì
- accommodate sthtính đến cái gì
- accommodate sb (with sth)giúp đỡ ai (với cái gì)
- accommodate (sth/yourself) to sththích nghi với cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accommodate a group | Đón tiếp đoàn khách | |
| accommodate a request | Đáp ứng yêu cầu | |
| accommodate a schedule | Sắp xếp lịch trình | |
| accommodate guests | Tiếp đón khách | |
| accommodate the needs | Đáp ứng nhu cầu | |
| accommodate differences | Hòa giải khác biệt | |
| accommodate someone | Đón ai ở | |
| accommodate something | Chứa vừa cái gì |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Tính từ (adjective) 1
Chứa thoải mái
- ngoại động từ (transitive)Chứa thoải mái, có chỗ choTo contain comfortably; to have space for.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc accommodateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaccommodātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- điều chỉnh bản thân theo hoàn cảnh
- điều hòa khác biệt
- đón một người bạn cũ ở lại một tuần
Xuất hiện ở từ khác
- holdđồng nghĩacung cấp đủ chỗ ở hoặc không gian cho người
- houseđồng nghĩacung cấp chỗ ở (thường dùng cho người)
- housesđồng nghĩachứa
- seatđồng nghĩacó nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cung cấp chỗ ngồi
- sleepđồng nghĩaTừ trang trọng nghĩa là cung cấp chỗ ở cho ai.
- stoređồng nghĩaThường nhấn mạnh việc có đủ chỗ cho người hoặc vật.