Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accommodator
danh từ
(noun)
UK
[
ə
ˈ
k
ɒ
m
ə
d
eɪ
t
ə
]
US
/
ə
ˈ
k
ɒ
m
.
ə
ˌ
d
eɪ
t
.ɚ/
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem accommodate
danh từ
One who accommodates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accommodator
Dạng gốc
(base form)
accommodator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
accommodate
+
-or
Họ từ
(word family)
cùng gốc
accommodator
accommodat
e
Cung cấp chỗ ở cho ai
động từ, tính từ
accommodat
ion
Chỗ ở
danh từ
accommodat
ive
Xem accommodate
tính từ
accommodator
y
Liên quan đến chỗ ở
tính từ
AI
1
Xem accommodate
1
Xem accommodate
1
Xem accommodate