Dịch

putona

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/puˈtona/

Nghĩa chính

  1. Đĩdanh từslut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putonaDạng gốc (base form)
  2. putonasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI