Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
putona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/puˈtona/
Nghĩa chính
1
Đĩ
danh từ
slut
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
putona
Dạng gốc
(base form)
putona
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slut
Đĩ
AI
1
Đĩ
1
Đĩ
1
Đĩ