Dịch

jerker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá bống sông Bắc Mỹ, cá bống đầu sừng (Nocomis biguttatus)danh từA North American river chub, a hornyhead chub (Nocomis biguttatus).
  2. Ai đó hoặc một cái gì đó giậtdanh từSomeone or something that jerks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jerkerDạng gốc (base form)
  2. jerkersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

soda jerkerdanh từTên ngốc soda
circle jerkerdanh từMột người tham gia vào một vòng tròn giật
tear-jerkerChưa có nghĩa

AI