jerker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá bống sông Bắc Mỹ, cá bống đầu sừng (Nocomis biguttatus)danh từA North American river chub, a hornyhead chub (Nocomis biguttatus).
- Ai đó hoặc một cái gì đó giậtdanh từSomeone or something that jerks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jerkerDạng gốc (base form)
- jerkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soda jerkerdanh từ | danh từ | Tên ngốc soda |
| circle jerkerdanh từ | danh từ | Một người tham gia vào một vòng tròn giật |
| tear-jerker | Chưa có nghĩa |