Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
soda jerker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên ngốc soda
danh từ
A soda jerk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soda jerker
Dạng gốc
(base form)
soda jerker
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
They
tell
me
ice
cream
junkies
are
all
the
same
/
All
the
soda
jerkers
know
my
name
AI
1
Tên ngốc soda
1
Tên ngốc soda
1
Tên ngốc soda