Dịch

jerking

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái giật cục, cử động giậtdanh từA motion that jerks; a jerk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jerkingDạng gốc (base form)
  2. jerkingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • '' , ( ).'Chuyển động' này vừa mang tính cảm xúc vừa mang tính vận động, và hoàn toàn tự chủ (do đó phân biệt nó với các cử động giật thụ động và bệnh lý khác).
  • " ?" , ."Cậu nghĩ nó sẽ có tác dụng gì?" Tom hỏi John, người vừa làm động tác giật tay và bĩu môi chế nhạo.
  • . .Cậu không phải thủ dâm đâu. Cậu có bạn gái cơ mà.

AI