jerking
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cái giật cục, cử động giậtdanh từA motion that jerks; a jerk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jerkingDạng gốc (base form)
- jerkingsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)knee-jerkingPhản ứng ngay lập tức và không cần suy nghĩ
Họ từ (word family)
cùng gốc jerkingVí dụ
- '' , ( ).'Chuyển động' này vừa mang tính cảm xúc vừa mang tính vận động, và hoàn toàn tự chủ (do đó phân biệt nó với các cử động giật thụ động và bệnh lý khác).
- " ?" , ."Cậu nghĩ nó sẽ có tác dụng gì?" Tom hỏi John, người vừa làm động tác giật tay và bĩu môi chế nhạo.
- . .Cậu không phải thủ dâm đâu. Cậu có bạn gái cơ mà.