jerkery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm hành vi của một kẻ ngốc (người đáng ghét)danh từkhông đếm được (uncountable)Behavior characteristic of a jerk (obnoxious person).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knee-jerkerydanh từ | danh từ | Hành động hoặc suy nghĩ đột ngột |