Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knee-jerkery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc suy nghĩ đột ngột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
knee-jerk action or thinking.
AI
1
Hành động hoặc suy nghĩ đột ngột
1
Hành động hoặc suy nghĩ đột ngột
1
Hành động hoặc suy nghĩ đột ngột