Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circle jerker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người tham gia vào một vòng tròn giật
danh từ
Someone who engages in a circle jerk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circle jerker
Dạng gốc
(base form)
circle jerker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
circle jerk
+
-er
AI
1
Một người tham gia vào một vòng tròn giật
1
Một người tham gia vào một vòng tròn giật
1
Một người tham gia vào một vòng tròn giật