schlub
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người vụng về, ngu ngốc, vụng về trong xã hội, kém hấp dẫn hoặc nhếch nhácdanh từA person who is clumsy, oafish, socially awkward, unattractive or unkempt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schlubDạng gốc (base form)
- schlubsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishזשלאָבzhlob“goyish bumpkin, redneck”
- từ tiếng Ba Lanżłób“manger, trough; furrow, large groove in the soil”
Họ từ (word family)
cùng gốc schlubVí dụ
- “ ?” “. . . , . . . . . ?” “, . . ? .”
- 1975, .