Dịch

buenaventura

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bwenabenˈtuɾa/

Nghĩa chính

  1. Chúc may mắndanh từgood fortune
  2. Đọc chỉ tay; thuật chỉ taydanh từpalm reading; palmistry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buenaventuraDạng gốc (base form)
  2. buenaventurasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

San Buenaventuradanh từ riêngThánh Bonaventura

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI