buenaventura
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bwenabenˈtuɾa/
Nghĩa chính
- Chúc may mắndanh từgood fortune
- Đọc chỉ tay; thuật chỉ taydanh từpalm reading; palmistry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buenaventuraDạng gốc (base form)
- buenaventurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Buenaventuradanh từ riêng | danh từ riêng | Thánh Bonaventura |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung