Dịch

palm reading

danh từ (noun)
US/ˈpɑlm ˈɹidɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Xem chì taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)palmistry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palm readingDạng gốc (base form)
  2. palm readingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi quan tâm đến việc xem chì tay.
  • .Tôi quan tâm đến việc xem chì tay.

AI