Nghĩa chính
- Xem chì taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)palmistry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palm readingDạng gốc (base form)
- palm readingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi quan tâm đến việc xem chì tay.
- .Tôi quan tâm đến việc xem chì tay.