Dịch

buenamente

C1trạng từ (adverb)
/ˌbwenaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Dễ dàngtrạng từeasily
  2. Hết sức có thể, tùy ýtrạng từbest
  3. Vui lòng, sẵn lòngtrạng từwillingly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI