voluntariamente
B2trạng từ (adverb)
/bolunˌtaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
- Tự nguyệntrạng từvoluntarily
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- bienđồng nghĩaNhấn mạnh việc hành động xuất phát từ ý muốn của bản thân.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh