Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
involuntariamente
C1
trạng từ
(adverb)
/imbolunˌtaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Vô tình
trạng từ
involuntarily
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vô tình
sin querer
Trái nghĩa
voluntariamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不知不觉
bù zhī bù jué
Vô tình, bất giác, không hay không biết
不知
bù zhī
Không hay biết, vô tình
Tiếng Anh
involuntarily
Không cố ý, không chủ tâm, vô tình
AI
1
Vô tình
1
Vô tình
1
Vô tình