Nghĩa chính
- Không cố ý, không chủ tâm, vô tìnhtrạng từIn an involuntary manner; done without conscious thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- involuntarilyDạng gốc (base form)
- more involuntarilySo sánh hơn (comparative)
- most involuntarilySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flinch involuntarily | Bất giác nao núng | |
| recoil involuntarily | Bất giác lùi lại | |
| shudder involuntarily | Bất giác rùng mình | |
| twitch involuntarily | Giật giật một cách vô thức |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc involuntarilyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh vô tình nghe được cuộc trò chuyện.
- .Tôi bật cười vô thức.
- .Tôi tiểu tiện không tự chủ.