Dịch

involuntarily

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không cố ý, không chủ tâm, vô tìnhtrạng từIn an involuntary manner; done without conscious thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. involuntarilyDạng gốc (base form)
  2. more involuntarilySo sánh hơn (comparative)
  3. most involuntarilySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

flinch involuntarilyBất giác nao núng
recoil involuntarilyBất giác lùi lại
shudder involuntarilyBất giác rùng mình
twitch involuntarilyGiật giật một cách vô thức

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh vô tình nghe được cuộc trò chuyện.
  • .Tôi bật cười vô thức.
  • .Tôi tiểu tiện không tự chủ.

AI