Dịch

best

A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈbɛst/US/bɛst/nguồn

Dạng gốc:goodTốt, ngon, dễ chịu, thuận lợi

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. tốt nhất, tuyệt nhất, hay nhấttính từA1of the highest quality, standard, or most suitable and pleasant
  2. tốt nhất, giỏi nhất, nhấttrạng từA1in the most effective, successful, or pleasing way; most
  3. nỗ lực cao nhất, phong độ tốt nhất, hết sứcdanh từA2không đếm được (uncountable)the greatest effort or highest standard that someone can achieve
  4. người giỏi nhất, điều tốt nhất, cái tuyệt nhấtdanh từB1đếm được (countable)the most excellent person, thing, or part

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bestNguyên thể (infinitive)
  2. bestsSố nhiều (plural)
  3. bestedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bestingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be bested (by sb)bị ai đánh bạiHe was determined not to be bested by his old rival.Anh ấy quyết tâm không để bị đối thủ cũ đánh bại.

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Phần lớn
  1. Phần lớn, hầu hếtMost; largest.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibest
  2. từ tiếng Anh cổbezt
  3. từ tiếng German nguyên thủy*batistaz

Ví dụ

  • .Bạn thân của tôi không phải là người Thái.
  • , .Theo tôi, nấm là món phủ bánh pizza ngon nhất.
  • .Việc dỡ đồ đạc mất gần cả tuần lễ.

AI