best
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpDạng gốc:goodTốt, ngon, dễ chịu, thuận lợi
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- tốt nhất, tuyệt nhất, hay nhấttính từA1of the highest quality, standard, or most suitable and pleasant
- tốt nhất, giỏi nhất, nhấttrạng từA1in the most effective, successful, or pleasing way; most
- nỗ lực cao nhất, phong độ tốt nhất, hết sứcdanh từA2không đếm được (uncountable)the greatest effort or highest standard that someone can achieve
- người giỏi nhất, điều tốt nhất, cái tuyệt nhấtdanh từB1đếm được (countable)the most excellent person, thing, or part
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be bested (by sb)bị ai đánh bạiHe was determined not to be bested by his old rival.Anh ấy quyết tâm không để bị đối thủ cũ đánh bại.
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Phần lớn
- Phần lớn, hầu hếtMost; largest.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc goodNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibest
- từ tiếng Anh cổbezt
- từ tiếng German nguyên thủy*batistaz
Ví dụ
- .Bạn thân của tôi không phải là người Thái.
- , .Theo tôi, nấm là món phủ bánh pizza ngon nhất.
- .Việc dỡ đồ đạc mất gần cả tuần lễ.
Xuất hiện ở từ khác
- betterdễ nhầmDạng so sánh nhất của 'good' và 'well', dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên, trong khi 'better' dùng cho hai đối tượng.
- firstđồng nghĩaChỉ nhấn mạnh chất lượng cao nhất, không nói về thứ tự.
- gooddễ nhầmDạng so sánh tốt nhất; không phải nghĩa lượng khá của good trong a good hour.
- worsttrái nghĩaThực hiện tốt nhất.
- mejoresTiếng Tây Ban Nhatương đương