Dịch

optimum

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tối ưudanh từThe best or most favorable condition, or the greatest amount or degree possible under specific sets of comparable circumstances.
  2. Thời kỳ khí hậu tối ưudanh từAny long period of time marked by a persistently warm climate; a climatic optimum.
  3. Tối ưu, tốt nhấttính từkhông so sánh (not comparable)The best or most advantageous; surpassing all others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. optimumDạng gốc (base form)
  2. optima (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. optimumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

optimum conditionĐiều kiện tối ưu
optimum levelMức tối ưu
optimum performanceHiệu suất tối ưu
optimum resultKết quả tối ưu
optimum temperatureNhiệt độ tối ưu
reach the optimumĐạt mức tối ưu
Little Optimumdanh từ riêngĐồng nghĩa với Medieval Warm Period
climatic optimumdanh từCác khoảng thời gian, từ vài thế kỷ đến hàng triệu năm, được đánh dấu bằng nhiệt độ ấm áp liên tục

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tối ưu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhoptimus“best, very good”

Ví dụ

  • Điều kiện tối ưu để leo núi.
  • 30 60 .Dữ liệu cho thấy thời lượng tối ưu của một bài giảng có thể là 30 phút thay vì 60 phút.
  • .Những con robot quay lại trụ sở Kiwi mỗi đêm để được tinh chỉnh nhằm đạt hiệu suất tối ưu.

AI