Nghĩa chính
- Tối ưudanh từThe best or most favorable condition, or the greatest amount or degree possible under specific sets of comparable circumstances.
- Thời kỳ khí hậu tối ưudanh từAny long period of time marked by a persistently warm climate; a climatic optimum.
- Tối ưu, tốt nhấttính từkhông so sánh (not comparable)The best or most advantageous; surpassing all others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- optimumDạng gốc (base form)
- optima (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- optimumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| optimum condition | Điều kiện tối ưu | |
| optimum level | Mức tối ưu | |
| optimum performance | Hiệu suất tối ưu | |
| optimum result | Kết quả tối ưu | |
| optimum temperature | Nhiệt độ tối ưu | |
| reach the optimum | Đạt mức tối ưu | |
| Little Optimumdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Medieval Warm Period |
| climatic optimumdanh từ | danh từ | Các khoảng thời gian, từ vài thế kỷ đến hàng triệu năm, được đánh dấu bằng nhiệt độ ấm áp liên tục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc optimumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhoptimus“best, very good”
Ví dụ
- Điều kiện tối ưu để leo núi.
- 30 60 .Dữ liệu cho thấy thời lượng tối ưu của một bài giảng có thể là 30 phút thay vì 60 phút.
- .Những con robot quay lại trụ sở Kiwi mỗi đêm để được tinh chỉnh nhằm đạt hiệu suất tối ưu.